长久
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 長久
Trong tiếng Trung, 长久 (chángjiǔ) có nghĩa là “lâu dài; bền lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lâu dài
- bền lâu
Trong tiếng Trung, 长久 (chángjiǔ) có nghĩa là “lâu dài; bền lâu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.