家长
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 家長
Trong tiếng Trung, 家长 (jiāzhǎng) có nghĩa là “phụ huynh; người giám hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phụ huynh
- người giám hộ
Trong tiếng Trung, 家长 (jiāzhǎng) có nghĩa là “phụ huynh; người giám hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.