Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

家长

jiāzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 家長

Trong tiếng Trung, 家长 (jiāzhǎng) có nghĩa là “phụ huynh; người giám hộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phụ huynh
  2. người giám hộ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师请家长来学校。
    Lǎoshī qǐng jiāzhǎng lái xuéxiào.
    Thầy giáo mời phụ huynh đến trường.

Chữ Hán