Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

队长

duìzhǎng
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 隊長

Trong tiếng Trung, 队长 (duìzhǎng) có nghĩa là “đội trưởng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội trưởng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是我们篮球队的队长。
    Tā shì wǒmen lánqiúduì de duìzhǎng.
    Anh ấy là đội trưởng đội bóng rổ của chúng tôi.

Chữ Hán