Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

队

duì
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 隊

Trong tiếng Trung, 队 (duì) có nghĩa là “đội; nhóm; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đội
  2. nhóm
  3. hàng

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口有很多人在排队。
    Ménkǒu yǒu hěn duō rén zài páiduì.
    Ở cửa có rất nhiều người đang xếp hàng.

Chữ Hán

队
duì
đội; nhóm
Từ chứa 队