队
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 隊
Trong tiếng Trung, 队 (duì) có nghĩa là “đội; nhóm; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đội
- nhóm
- hàng
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 队 (duì) có nghĩa là “đội; nhóm; hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个