球队
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 球隊
Trong tiếng Trung, 球队 (qiúduì) có nghĩa là “đội bóng; câu lạc bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đội bóng
- câu lạc bộ
Trong tiếng Trung, 球队 (qiúduì) có nghĩa là “đội bóng; câu lạc bộ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.