Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

排队

páiduì

Trong tiếng Trung, 排队 (páiduì) có nghĩa là “xếp hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xếp hàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家在这里排队买票。
    Qǐng dàjiā zài zhèlǐ páiduì mǎi piào.
    Xin mọi người hãy xếp hàng ở đây để mua vé.

Chữ Hán