排队
Trong tiếng Trung, 排队 (páiduì) có nghĩa là “xếp hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xếp hàng
Trong tiếng Trung, 排队 (páiduì) có nghĩa là “xếp hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.