Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

排除

páichú

Trong tiếng Trung, 排除 (páichú) có nghĩa là “loại trừ; trừ bỏ; giải trừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. loại trừ
  2. trừ bỏ
  3. giải trừ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们必须先排除所有安全隐患。
    Wǒmen bìxū xiān páichú suǒyǒu ānquán yǐnhuàn.
    Chúng ta phải loại trừ mọi nguy cơ an toàn trước tiên.

Chữ Hán