排除
Trong tiếng Trung, 排除 (páichú) có nghĩa là “loại trừ; trừ bỏ; giải trừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- loại trừ
- trừ bỏ
- giải trừ
Trong tiếng Trung, 排除 (páichú) có nghĩa là “loại trừ; trừ bỏ; giải trừ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.