排列
Trong tiếng Trung, 排列 (páiliè) có nghĩa là “sắp xếp; xếp theo thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sắp xếp
- xếp theo thứ tự
Trong tiếng Trung, 排列 (páiliè) có nghĩa là “sắp xếp; xếp theo thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.