Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

排列

páiliè

Trong tiếng Trung, 排列 (páiliè) có nghĩa là “sắp xếp; xếp theo thứ tự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp xếp
  2. xếp theo thứ tự

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些书按大小排列好。
    Qǐng bǎ zhèxiē shū àn dàxiǎo páiliè hǎo.
    Xin vui lòng sắp xếp những cuốn sách này theo thứ tự kích thước.

Chữ Hán