Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

列入

lièrù

Trong tiếng Trung, 列入 (lièrù) có nghĩa là “đưa vào danh sách; liệt vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đưa vào danh sách
  2. liệt vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这项工作已列入计划。
    Zhè xiàng gōngzuò yǐ lièrù jìhuà.
    Công việc này đã được đưa vào kế hoạch.

Chữ Hán