Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

输入

shūrù

Trong tiếng Trung, 输入 (shūrù) có nghĩa là “nhập; đưa vào”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhập
  2. đưa vào

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请在电脑上输入你的密码。
    Qǐng zài diànnǎo shàng shūrù nǐ de mìmǎ.
    Vui lòng nhập mật khẩu của bạn vào máy tính.

Chữ Hán