灌输
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 灌輸
Trong tiếng Trung, 灌输 (guànshū) có nghĩa là “truyền thụ; tiêm nhiễm; truyền dạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- truyền thụ
- tiêm nhiễm
- truyền dạy
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 灌输 (guànshū) có nghĩa là “truyền thụ; tiêm nhiễm; truyền dạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.