输出
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 輸出
Trong tiếng Trung, 输出 (shūchū) có nghĩa là “xuất khẩu; xuất ra; đầu ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuất khẩu
- xuất ra
- đầu ra
Trong tiếng Trung, 输出 (shūchū) có nghĩa là “xuất khẩu; xuất ra; đầu ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.