Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

出

chū

Trong tiếng Trung, 出 (chū) có nghĩa là “ra ngoài; đi ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ra ngoài
  2. đi ra

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面下雨,我不出去。
    Wàimiàn xiàyǔ, wǒ bù chūqù.
    Bên ngoài trời mưa, tôi không ra ngoài.

Chữ Hán

出
chū
ra ngoài; đi ra
Từ chứa 出