出发
Trong tiếng Trung, 出发 (chūfā) có nghĩa là “xuất phát; khởi hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xuất phát
- khởi hành
Trong tiếng Trung, 出发 (chūfā) có nghĩa là “xuất phát; khởi hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.