Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出发

chūfā

Trong tiếng Trung, 出发 (chūfā) có nghĩa là “xuất phát; khởi hành”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xuất phát
  2. khởi hành

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天早上八点出发。
    Wǒmen míngtiān zǎoshang bā diǎn chūfā.
    Chúng tôi sẽ xuất phát lúc tám giờ sáng mai.

Chữ Hán