Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

出口

chūkǒu

Trong tiếng Trung, 出口 (chūkǒu) có nghĩa là “lối ra; mở lời; xuất khẩu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lối ra
  2. mở lời
  3. xuất khẩu

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请问地铁出口在哪里?
    Qǐngwèn dìtiě chūkǒu zài nǎlǐ?
    Xin hỏi lối ra tàu điện ngầm ở đâu?

Chữ Hán