出口
Trong tiếng Trung, 出口 (chūkǒu) có nghĩa là “lối ra; mở lời; xuất khẩu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lối ra
- mở lời
- xuất khẩu
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 出口 (chūkǒu) có nghĩa là “lối ra; mở lời; xuất khẩu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个