Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

口袋

kǒudài

Trong tiếng Trung, 口袋 (kǒudài) có nghĩa là “túi; bao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi
  2. bao

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他把钥匙放进了口袋。
    Tā bǎ yàoshi fàngjìn le kǒudài.
    Anh ấy đã bỏ chìa khóa vào túi.

Chữ Hán