Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

进口

jìnkǒu

Trong tiếng Trung, 进口 (jìnkǒu) có nghĩa là “nhập khẩu; nhập ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhập khẩu
  2. nhập ngoại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家超市卖很多进口水果。
    Zhè jiā chāoshì mài hěn duō jìnkǒu shuǐguǒ.
    Siêu thị này bán rất nhiều trái cây nhập khẩu.

Chữ Hán