进口
Trong tiếng Trung, 进口 (jìnkǒu) có nghĩa là “nhập khẩu; nhập ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhập khẩu
- nhập ngoại
Trong tiếng Trung, 进口 (jìnkǒu) có nghĩa là “nhập khẩu; nhập ngoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.