门口
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 門口
Trong tiếng Trung, 门口 (ménkǒu) có nghĩa là “cổng; lối vào; trước cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cổng
- lối vào
- trước cửa
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 门口 (ménkǒu) có nghĩa là “cổng; lối vào; trước cửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个