Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

上门

shàngmén
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 上門

Trong tiếng Trung, 上门 (shàngmén) có nghĩa là “đến tận nhà; ghé thăm; tận nơi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đến tận nhà
  2. ghé thăm
  3. tận nơi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 现在很多维修店都提供上门服务。
    Xiànzài hěn duō wéixiūdiàn dōu tígōng shàngmén fúwù.
    Hiện nay nhiều tiệm sửa chữa đều cung cấp dịch vụ tận nhà.

Chữ Hán