关上
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 關上
Trong tiếng Trung, 关上 (guānshàng) có nghĩa là “đóng lại; tắt đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đóng lại
- tắt đi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 关上 (guānshàng) có nghĩa là “đóng lại; tắt đi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.