Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

海关

hǎiguān

Trong tiếng Trung, 海关 (hǎiguān) có nghĩa là “hải quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hải quan

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 通过海关时需要检查行李。
    Tōngguò hǎiguān shí xūyào jiǎnchá xíngli.
    Cần phải kiểm tra hành lý khi qua hải quan.

Chữ Hán