海关
Trong tiếng Trung, 海关 (hǎiguān) có nghĩa là “hải quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hải quan
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 海关 (hǎiguān) có nghĩa là “hải quan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个