Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

海鲜

hǎixiān

Trong tiếng Trung, 海鲜 (hǎixiān) có nghĩa là “hải sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hải sản
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 去海边旅游一定要尝尝海鲜。
    Qù hǎibiān lǚyóu yídìng yào chángchang hǎixiān.
    Đi du lịch biển nhất định phải nếm thử hải sản.

Chữ Hán