海鲜
Trong tiếng Trung, 海鲜 (hǎixiān) có nghĩa là “hải sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hải sản
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 海鲜 (hǎixiān) có nghĩa là “hải sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.