鲜活
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鮮活
Trong tiếng Trung, 鲜活 (xiānhuó) có nghĩa là “sống động; tươi sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- sống động
- tươi sống
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 鲜活 (xiānhuó) có nghĩa là “sống động; tươi sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.