Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

鲜活

xiānhuó
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鮮活

Trong tiếng Trung, 鲜活 (xiānhuó) có nghĩa là “sống động; tươi sống”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sống động
  2. tươi sống
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这本小说里的人物非常鲜活。
    Zhè běn xiǎoshuō lǐ de rénwù fēicháng xiānhuó.
    Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.

Chữ Hán