Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

鲜明

xiānmíng

Trong tiếng Trung, 鲜明 (xiānmíng) có nghĩa là “tươi sáng; rõ rệt; nổi bật”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tươi sáng
  2. rõ rệt
  3. nổi bật

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这幅画的颜色很鲜明。
    Zhè fú huà de yánsè hěn xiānmíng.
    Màu sắc của bức tranh này rất tươi sáng và rõ nét.

Chữ Hán