Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

鲜艳

xiānyàn

Trong tiếng Trung, 鲜艳 (xiānyàn) có nghĩa là “rực rỡ; tươi tắn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rực rỡ
  2. tươi tắn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 公园里的花朵颜色非常鲜艳。
    Gōngyuán lǐ de huāduǒ yánsè fēicháng xiānyàn.
    Màu sắc của những bông hoa trong công viên rất rực rỡ.

Chữ Hán

艳
yàn
bright; fresh and attractive; glamorous; amorous; romantic
Từ chứa 艳