保鲜
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 保鮮
Trong tiếng Trung, 保鲜 (bǎoxiān) có nghĩa là “giữ tươi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giữ tươi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 保鲜 (bǎoxiān) có nghĩa là “giữ tươi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.