Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

保鲜

bǎoxiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 保鮮

Trong tiếng Trung, 保鲜 (bǎoxiān) có nghĩa là “giữ tươi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ tươi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 把水果放进冰箱里保鲜。
    Bǎ shuǐguǒ fàng jìn bīngxiāng lǐ bǎoxiān.
    Để hoa quả vào tủ lạnh để giữ tươi.

Chữ Hán