保护
Trong tiếng Trung, 保护 (bǎohù) có nghĩa là “bảo vệ; sự bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo vệ
- sự bảo vệ
Lượng từ: 种
Trong tiếng Trung, 保护 (bǎohù) có nghĩa là “bảo vệ; sự bảo vệ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 种