Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保持

bǎochí

Trong tiếng Trung, 保持 (bǎochí) có nghĩa là “duy trì; giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. duy trì
  2. giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在图书馆里请保持安静。
    Zài túshūguǎn lǐ qǐng bǎochí ānjìng.
    Xin hãy giữ im lặng trong thư viện.

Chữ Hán