Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保

bǎo

Trong tiếng Trung, 保 (bǎo) có nghĩa là “bảo vệ; giữ gìn; bảo đảm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo vệ
  2. giữ gìn
  3. bảo đảm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这样做能保平安。
    Zhèyàng zuò néng bǎo píng'ān.
    Làm như vậy có thể bảo đảm bình an.

Chữ Hán

保
bǎo
bảo vệ; giữ gìn
Từ chứa 保