保留
Trong tiếng Trung, 保留 (bǎoliú) có nghĩa là “giữ lại; bảo lưu; giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giữ lại
- bảo lưu
- giữ
Trong tiếng Trung, 保留 (bǎoliú) có nghĩa là “giữ lại; bảo lưu; giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.