Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保留

bǎoliú

Trong tiếng Trung, 保留 (bǎoliú) có nghĩa là “giữ lại; bảo lưu; giữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giữ lại
  2. bảo lưu
  3. giữ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 买完东西后请保留好小票。
    Mǎiwán dōngxi hòu qǐng bǎoliú hǎo xiǎopiào.
    Sau khi mua sắm xong xin vui lòng giữ lại hóa đơn.

Chữ Hán