Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保安

bǎo'ān

Trong tiếng Trung, 保安 (bǎo'ān) có nghĩa là “nhân viên bảo vệ; an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhân viên bảo vệ
  2. an ninh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 门口站着两个保安。
    Ménkǒu zhànzhe liǎng gè bǎo'ān.
    Có hai nhân viên bảo vệ đang đứng ở cửa.

Chữ Hán