保安
Trong tiếng Trung, 保安 (bǎo'ān) có nghĩa là “nhân viên bảo vệ; an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhân viên bảo vệ
- an ninh
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 保安 (bǎo'ān) có nghĩa là “nhân viên bảo vệ; an ninh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.