Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

安排

ānpái

Trong tiếng Trung, 安排 (ānpái) có nghĩa là “sắp xếp; an bài; sự sắp xếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắp xếp
  2. an bài
  3. sự sắp xếp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经理已经安排好了明天的工作。
    Jīnglǐ yǐjīng ānpáihǎole míngtiān de gōngzuò.
    Giám đốc đã sắp xếp xong công việc ngày mai.

Chữ Hán