Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

排

pái

Trong tiếng Trung, 排 (pái) có nghĩa là “hàng; dãy; xếp hàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng
  2. dãy
  3. xếp hàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我坐在第一排。
    Wǒ zuò zài dì-yī pái.
    Tôi ngồi ở hàng đầu tiên.

Chữ Hán