Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

排行榜

páihángbǎng

Trong tiếng Trung, 排行榜 (páihángbǎng) có nghĩa là “bảng xếp hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảng xếp hạng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这首歌在排行榜上第一。
    Zhè shǒu gē zài páihángbǎng shàng dì-yī.
    Bài hát này đứng đầu trên bảng xếp hạng.

Chữ Hán