排行榜
Trong tiếng Trung, 排行榜 (páihángbǎng) có nghĩa là “bảng xếp hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảng xếp hạng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 排行榜 (páihángbǎng) có nghĩa là “bảng xếp hạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.