Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不行

bùxíng

Trong tiếng Trung, 不行 (bùxíng) có nghĩa là “không được; không thể; vô dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không được
  2. không thể
  3. vô dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天太晚了,不行。
    Jīntiān tài wǎn le, bùxíng.
    Hôm nay muộn quá rồi, không được đâu.

Chữ Hán