Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

行为

xíngwéi

Trong tiếng Trung, 行为 (xíngwéi) có nghĩa là “hành vi; cách cư xử”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành vi
  2. cách cư xử

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这样的行为真没有礼貌。
    Zhèyàng de xíngwéi zhēn méiyǒu lǐmào.
    Hành vi như vậy thật là bất lịch sự.

Chữ Hán