行动
Trong tiếng Trung, 行动 (xíngdòng) có nghĩa là “hành động; hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hành động
- hoạt động
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 行动 (xíngdòng) có nghĩa là “hành động; hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个