Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

行动

xíngdòng

Trong tiếng Trung, 行动 (xíngdòng) có nghĩa là “hành động; hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hành động
  2. hoạt động

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们现在就要开始行动了。
    Wǒmen xiànzài jiù yào kāishǐ xíngdòng le.
    Bây giờ chúng ta phải bắt đầu hành động rồi.

Chữ Hán