Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

动作

dòngzuò

Trong tiếng Trung, 动作 (dòngzuò) có nghĩa là “động tác; hành động; hoạt động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. động tác
  2. hành động
  3. hoạt động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个动作很好学。
    Zhège dòngzuò hěn hǎo xué.
    Động tác này rất dễ học.

Chữ Hán