Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

动

dòng
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 動

Trong tiếng Trung, 动 (dòng) có nghĩa là “cử động; chạm vào; lay động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cử động
  2. chạm vào
  3. lay động

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请你坐下,别动。
    Qǐng nǐ zuòxià, bié dòng.
    Xin hãy ngồi xuống, đừng cử động.

Chữ Hán

动
dòng
cử động; chạm vào
Từ chứa 动