活动
Trong tiếng Trung, 活动 (huódòng) có nghĩa là “hoạt động; sự kiện; vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoạt động
- sự kiện
- vận động
Trong tiếng Trung, 活动 (huódòng) có nghĩa là “hoạt động; sự kiện; vận động”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.