灵活
Trong tiếng Trung, 灵活 (línghuó) có nghĩa là “linh hoạt; nhanh nhẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- linh hoạt
- nhanh nhẹn
Trong tiếng Trung, 灵活 (línghuó) có nghĩa là “linh hoạt; nhanh nhẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.