Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

灵通

língtōng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 靈通

Trong tiếng Trung, 灵通 (língtōng) có nghĩa là “thạo tin; nhanh nhạy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thạo tin
  2. nhanh nhạy
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的消息很灵通。
    Tā de xiāoxi hěn língtōng.
    Anh ấy rất thạo tin.

Chữ Hán