通知
Trong tiếng Trung, 通知 (tōngzhī) có nghĩa là “thông báo; bản thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thông báo
- bản thông báo
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 通知 (tōngzhī) có nghĩa là “thông báo; bản thông báo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个