认知
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 認知
Trong tiếng Trung, 认知 (rènzhī) có nghĩa là “nhận thức; hiểu biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận thức
- hiểu biết
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 认知 (rènzhī) có nghĩa là “nhận thức; hiểu biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.