认出
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 認出
Trong tiếng Trung, 认出 (rènchū) có nghĩa là “nhận ra; nhận biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhận ra
- nhận biết
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 认出 (rènchū) có nghĩa là “nhận ra; nhận biết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.