认可
Trong tiếng Trung, 认可 (rènkě) có nghĩa là “công nhận; chấp thuận; thừa nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- công nhận
- chấp thuận
- thừa nhận
Trong tiếng Trung, 认可 (rènkě) có nghĩa là “công nhận; chấp thuận; thừa nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.