Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

可靠

kěkào

Trong tiếng Trung, 可靠 (kěkào) có nghĩa là “đáng tin cậy; tin cậy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đáng tin cậy
  2. tin cậy

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一个诚实可靠的朋友。
    Tā shì yí ge chéngshí kěkào de péngyou.
    Anh ấy là một người bạn thành thật và đáng tin cậy.

Chữ Hán