Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

靠

kào

Trong tiếng Trung, 靠 (kào) có nghĩa là “tựa vào; đứng cạnh; lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tựa vào
  2. đứng cạnh
  3. lại gần

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他靠着门站着。
    Tā kàozhe mén zhànzhe.
    Anh ấy đứng tựa vào cửa.

Chữ Hán

靠
kào
tựa vào; đứng cạnh
Từ chứa 靠