靠
Trong tiếng Trung, 靠 (kào) có nghĩa là “tựa vào; đứng cạnh; lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tựa vào
- đứng cạnh
- lại gần
Trong tiếng Trung, 靠 (kào) có nghĩa là “tựa vào; đứng cạnh; lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.