靠拢
Trong tiếng Trung, 靠拢 (kàolǒng) có nghĩa là “xích lại gần; tiến lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xích lại gần
- tiến lại gần
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 靠拢 (kàolǒng) có nghĩa là “xích lại gần; tiến lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.