Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

靠拢

kàolǒng

Trong tiếng Trung, 靠拢 (kàolǒng) có nghĩa là “xích lại gần; tiến lại gần”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xích lại gần
  2. tiến lại gần
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家向中间靠拢。
    Qǐng dàjiā xiàng zhōngjiān kàolǒng.
    Mời mọi người xích lại gần vào giữa.

Chữ Hán

拢
lǒng
to gather together; to collect; to approach; to draw near to
Từ chứa 拢