Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

拉拢

lālǒng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 拉攏

Trong tiếng Trung, 拉拢 (lālǒng) có nghĩa là “lôi kéo; tranh thủ; dụ dỗ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lôi kéo
  2. tranh thủ
  3. dụ dỗ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那家公司正在拉拢我们的客户。
    Nà jiā gōngsī zhèngzài lālong wǒmen de kèhù.
    Công ty đó đang tìm cách lôi kéo khách hàng của chúng tôi.

Chữ Hán

拢
lǒng
to gather together; to collect; to approach; to draw near to
Từ chứa 拢